menu_book
見出し語検索結果 "cắm trại" (1件)
日本語
名キャンピング
Gia đình tôi thích đi cắm trại.
家族はキャンプが好きだ。
swap_horiz
類語検索結果 "cắm trại" (1件)
日本語
名キャンピングカー
Họ đi du lịch bằng xe cắm trại.
彼らはキャンピングカーで旅行する。
format_quote
フレーズ検索結果 "cắm trại" (2件)
Họ đi du lịch bằng xe cắm trại.
彼らはキャンピングカーで旅行する。
Gia đình tôi thích đi cắm trại.
家族はキャンプが好きだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)